Tài chính

  • Chú thích

  • H1 - Báo cáo hợp nhất đã kiểm toán; H0 - Báo cáo hợp nhất chưa kiểm toán; M1 - Báo cáo công ty mẹ đã kiểm toán;

    M0 - Báo cáo công ty mẹ chưa kiểm toán; S0 - Báo cáo kết quả kinh doanh sơ bộ; K0 - Báo cáo kế hoạch kinh doanh

Chỉ tiêuQ2 - 2020H1Q1 - 2020H0Q4 - 2019H0Q3 - 2019H0Q2 - 2019H0
TÀI SẢN NGẮN HẠN20.974.738.294.59619.577.485.114.15119.038.081.282.51818.431.909.603.32717.849.605.068.190
Hàng tồn kho 1.375.253.714.5021.285.598.030.7491.349.958.901.3931.491.094.975.1541.580.294.933.153
TỔNG TÀI SẢN35.912.808.663.75634.416.668.788.92633.658.743.016.24232.276.824.464.76030.375.757.072.964
NỢ NGẮN HẠN16.991.794.634.83315.838.154.515.55116.291.312.998.78615.404.437.564.85314.116.094.162.443
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35.912.808.663.75634.416.668.788.92633.658.743.016.24232.276.824.464.76030.375.757.072.964
VỐN CHỦ SỞ HỮU17.903.725.993.02417.630.689.477.47116.874.812.057.20716.251.130.384.16015.805.435.862.648
Thặng dư vốn cổ phần49.794.213.50949.941.441.36075.622.928.03249.465.703.20149.465.703.201
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5.744.686.806.6126.687.411.938.8135.999.465.426.5895.649.074.093.0965.367.190.230.972